Welcome to Yen Bai Portal
  • Đường dây nóng: 02163.818.555
  • English

Giá cả thị trường

Giá cả thị trường toàn tỉnh Yên Bái tháng 5 năm 2018

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 5 NĂM 2018

 

(Kèm theo báo cáo số 986/ BC-STC ngày 1 tháng 6 năm 2018 của Sở Tài chính - Yên Bái)

 

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7 = 5/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        8,000

        8,000

         -  

   100.00

 

1,002

Gạo tẻ thường

đ/kg

      13,000

      13,000

         -  

   100.00

 

1.002.1

Gạo tẻ tiên ưu, việt đài

đ/kg

      14,300

      14,300

         -  

   100.00

 

1,003

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      22,000

      23,000

     1,000

   104.55

 

1,004

Thịt lợn thăn

đ/kg

      90,000

      90,000

         -  

   100.00

 

1,005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

      85,000

      85,000

         -  

   100.00

 

1,006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

    245,000

    245,000

         -  

   100.00

 

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

đ/kg

      73,000

      73,000

         -  

   100.00

 

1,008

Gà ta còn sống

đ/kg

    120,000

    120,000

         -  

   100.00

 

1,009

Cá quả/lóc

đ/kg

      70,000

      70,000

         -  

   100.00

 

1,010

Cá chép

đ/kg

      70,000

      70,000

         -  

   100.00

 

1,011

Cá biển loại 4

đ/kg

    100,000

    100,000

         -  

   100.00

 

1,012

Cá thu tươi

đ/kg

    220,000

    220,000

         -  

   100.00

 

1,013

Giò lụa

đ/kg

      95,000

      95,000

         -  

   100.00

 

1,014

rau cải

đ/kg

      11,000

      10,000

   (1,000)

    90.91

 

1,015

quả xu xu

đ/kg

        2,500

        2,500

         -  

   100.00

 

1,016

Cà chua

đ/kg

        8,500

      10,000

     1,500

   117.65

 

1,017

Dầu ăn thực vật Neptuyn

đ/lít

      43,000

      43,000

         -  

   100.00

 

1,018

Muối hạt

đ/kg

        4,000

        4,000

         -  

   100.00

 

1,019

Đường RE

đ/kg

      15,000

      15,000

         -  

   100.00

 

1,020

Sữa hộp ông thọ 

hộp

      26,000

      26,000

         -  

   100.00

Hộp trắng

1.020.1

Sữa Dielac AlphaStep 1 HT 400 g

hộp

    119,000

    119,000

         -  

   100.00

 

1.020.2

Optimum Gold1 HT 400g  

hộp

    166,000

    166,000

         -  

   100.00

 

1.020.3

Sữa bột Friso Gold 1 24x400g

lon

    250,000

    250,000

         -  

   100.00

 

1.020.4

Sữa bột Friso Gold 2 24x400g

lon

    254,000

    254,000

         -  

   100.00

 

1.020.5

Sữa bột Friso Gold 3 24x400g

lon

    229,700

    229,700

         -  

   100.00

 

1,021

Bia chai HN

đ/két (24 chai)

    165,000

    165,000

         -   

   100.00

 

1,022

Bia hộp HN

đ/thùng (24 lon)

    230,000

    230,000

         -  

   100.00

 

1,023

Cocacola lon

đ/két (24 lon)

    185,000

    185,000

         -  

   100.00

 

1,024

7 Up lon

đ/thùng (24 lon)

    185,000

    185,000

         -  

   100.00

 

1,025

Rượu vang thang long chai

đ/chai 750ml

      44,000

      44,000

         -  

   100.00

 

1,026

Thuốc cảm thông thường

vỉ

        8,000

        8,000

         -  

   100.00

Cảm xuyên hương Yên Bái

1,027

Thuốc Ampi nội 250mg

vỉ

        7,500

        7,500

         -  

   100.00

 

1,028

Thuốc thú y loại tylosin10g

đ/gói

      22,000

      22,000

         -  

   100.00

 

1,029

Thuốc bảo vệ thực vật Vofatox 240

đ/gói

      50,000

      50,000

         -  

   100.00

 

1,030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất hỗn hợp dinh dưỡng

đ/kg

        7,000

        7,000

         -  

   100.00

 

1,031

Lốp xe máy nội Loại 1

đ/chiếc

    200,000

    200,000

         -  

   100.00

 

1,032

Tivi 32'LG

đ/chiếc

  6,600,000

  6,990,000

 390,000

   105.91

 

1,033

Tủ lạnh 171l 1 cửaTOSHIBA

đ/chiếc

  5,800,000

  5,990,000

 190,000

   103.28

 

1,035

Phân U rê Hà bắc

đ/kg

      10,000

      10,000

         -  

   100.00

 

1,036

Phân NPK lâm thao

đ/kg

        5,300

        5,300

         -  

   100.00

 

1,037

Xi măng PCB30 Yên Bái

đ/kg

          840

          840

         -  

   100.00

 

1,038

Thép XD phi 6-8 (Hòa phát- việt đức)

đ/kg

      14,609

      14,609

         -  

   100.00

 

1,039

Ống nhựa  u PVC phi 90 tiền phong

đ/mét

    120,818

    120,818

         -  

   100.00

 

1,040

Ống nhựa  u PVC phi 21 tiền phong

đ/mét

        5,364

        5,364

         -  

   100.00

 

1,041

Xăng sinh học E5 Ron 92-II

đ/lít

      19,300

      20,330

     1,030

   105.34

 

1,042

Dầu hỏa

đ/lít

      15,890

      16,760

       870

   105.48

 

1,043

Điêden 0,05S

đ/lít

      17,060

      18,040

       980

   105.74

 

1,044

Gas Petro (VN, )

đ/b/12kg

    326,600

    336,600

   10,000

   103.06

 

1,045

Cước ôtô liên tỉnh Yên Bái - Hà Nội

đ/vé

    125,000

    125,000

         -  

   100.00

 

1,046

Cước taxi

đ/km

      12,000

      12,000

         -  

   100.00

 

1,048

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

    180,000

    180,000

         -  

   100.00

 

1,049

Trông giữ xe máy

đ/lần /chiếc

        3,500

        3,000

      (500)

    85.71

 

1,050

Vàng 99,9% (vàng trang sức)

triệu đồng/chỉ

       3.692

       3.651

     (0.04)

    98.90

 

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

      22,815

      22,810

         (5)

    99.98

 

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,400

        7,400

         -  

100

 

2,002

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      21,000

      21,000

         -  

100

 

2,006

Lợn hơi

đ/kg

      32,000

      33,000

     1,000

100

 

 

Giá cả thị trường toàn tỉnh Yên Bái tháng 4 năm 2018

 

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 04 NĂM 2018

 

 

(Kèm theo báo cáo số 680/ BC-STC ngày 27 tháng 04 năm 2018 của Sở Tài chính - Yên Bái )

 

STT

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng giảm

Ghi chú

Mức

%

 

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7 = 5/4

8

 

1

Giá bán lẻ

           

1

1,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

7,800

8,000

200.0

102.56

 

2

1,002

Gạo tẻ thường

đ/kg

13,000

13,000

-

100.00

 

3

1.002.1

Gạo tẻ tiên ưu, việt đài

đ/kg

14,300

14,300

-

100.00

 

4

1,003

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

22,000

22,000

-

100.00

 

5

1,004

Thịt lợn thăn

đ/kg

80,000

90,000

10,000.0

112.50

 

6

1,005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

75,000

85,000

10,000.0

113.33

 

7

1,006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

245,000

245,000

-

100.00

 

8

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

đ/kg

73,000

73,000

-

100.00

 

9

1,008

Gà ta còn sống

đ/kg

120,000

120,000

-

100.00

 

10

1,009

Cá quả/lóc

đ/kg

70,000

70,000

-

100.00

 

11

1,010

Cá chép

đ/kg

70,000

70,000

-

100.00

 

12

1,011

Cá biển loại 4

đ/kg

100,000

100,000

-

100.00

 

13

1,012

Cá thu tươi

đ/kg

220,000

220,000

-

100.00

 

14

1,013

Giò lụa

đ/kg

95,000

95,000

-

100.00

Giò bò

15

1.14.1

rau cải

đ/kg

11,000

11,000

-

100.00

 

16

1.014.2

bắp cải

đ/kg

5,000

5,000

-

100.00

 

17

1,015

quả xu xu

đ/kg

5,000

2,500

(2,500.0)

50.00

 

18

1,016

Cà chua

đ/kg

7,500

8,500

1,000.0

113.33

 

19

1,017

Dầu ăn thực vật Neptuyn

đ/lít

43,000

43,000

-

100.00

 

20

1,018

Muối hạt

đ/kg

4,000

4,000

-

100.00

 

21

1,019

Đường RE

đ/kg

17,000

15,000

(2,000.0)

88.24

 

22

1,020

Sữa hộp ông thọ

hộp

26,000

26,000

-

100.00

Hộp trắng

23

1.020.1

Sữa Dielac AlphaStep 1 HT 400 g

hộp

119,000

119,000

-

100.00

 

24

1.020.2

Optimum Gold1 HT 400g

hộp

166,000

166,000

-

100.00

 

25

1.020.3

Sữa bột Friso Gold 1 24x400g

lon

250,000

250,000

-

100.00

 

26

1.020.4

Sữa bột Friso Gold 2 24x400g

lon

254,000

254,000

-

100.00

 

27

1.020.5

Sữa bột Friso Gold 3 24x400g

lon

229,700

229,700

-

100.00

 

28

1,021

Bia chai HN

đ/két (24 chai)

160,000

165,000

5,000.0

103.13

 

29

1,022

Bia hộp HN

đ/thùng (24 lon)

225,000

230,000

5,000.0

102.22

 

30

1,023

Cocacola lon

đ/két (24 lon)

185,000

185,000

-

100.00

 

31

1,024

7 Up lon

đ/thùng (24 lon)

185,000

185,000

-

100.00

 

32

1,025

Rượu vang thang long chai

đ/chai 750ml

44,000

44,000

-

100.00

 

33

1,026

Thuốc cảm thông thường

vỉ

7,000

8,000

1,000.0

114.29

Cảm xuyên hương Yên Bái

34

1,027

Thuốc Ampi nội 250mg

vỉ

7,500

7,500

-

100.00

 

35

1,028

Thuốc thú y loại tylosin10g

đ/gói

22,000

22,000

-

100.00

 

36

1,029

Thuốc bảo vệ thực vật Vofatox 240

đ/gói

50,000

50,000

-

100.00

 

37

1,030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất hỗn hợp dinh dưỡng

đ/kg

7,000

7,000

-

100.00

 

38

1,031

Lốp xe máy nội Loại 1

đ/chiếc

200,000

200,000

-

100.00

 

39

1,032

Tivi 32'LG

đ/chiếc

6,600,000

6,600,000

-

100.00

 

40

1,033

Tủ lạnh 171l 1 cửaTOSHIBA

đ/chiếc

5,800,000

5,800,000

-

100.00

 

41

1,035

Phân U rê Hà bắc

đ/kg

10,000

10,000

-

100.00

 

42

1,036

Phân NPK lâm thao

đ/kg

5,300

5,300

-

100.00

 

43

1,037

Xi măng PCB30 Yên Bái

đ/kg

841

840

(1.0)

99.88

 

44

1,038

Thép XD phi 6-8 (Hòa phát- việt đức)

đ/kg

13,227

14,609

1,382.0

110.45

 

45

1,039

Ống nhựa  u PVC phi 90 tiền phong

đ/mét

120,818

120,818

-

100.00

 

46

1,040

Ống nhựa  u PVC phi 21 tiền phong

đ/mét

5,364

5,364

-

100.00

 

47

1,041

Xăng sinh học E5 Ron 92-II

đ/lít

18,700

19,300

600.0

103.21

 

48

1,042

Dầu hỏa

đ/lít

14,850

15,380

530.0

103.57

 

49

1,043

Điêden 0,05S

đ/lít

16,020

16,670

650.0

104.06

 

50

1,044

Gas Petro (VN, )

đ/b/12kg

326,600

326,600

-

100.00

 

51

1,045

Cước ôtô liên tỉnh Yên Bái - Hà Nội

đ/vé

125,000

125,000

-

100.00

 

52

1,046

Cước taxi

đ/km

12,000

12,000

-

100.00

 

53

1,048

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

180,000

180,000

-

100.00

 

54

1,049

Trông giữ xe máy

đ/lần /chiếc

3,500

3,500

-

100.00

 

55

1,050

Vàng 99,9% (vàng trang sức)

triệu đồng/chỉ

3.678

3.692

0.01

100.39

 

56

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

22,800

22,815

15.0

100.07

 

 

2

Giá mua nông sản

           

57

2,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

7,300

7,400

100.0

100

 

58

2,002

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

21,000

21,000

-

100

 

59

2,006

Lợn hơi

đ/kg

32,000

32,000

-

100

 

 

Giá cả thị trường toàn tỉnh Yên Bái tháng 3 năm 2018

 

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 03 NĂM 2018

 

 

(Kèm theo báo cáo số 473/ BC-STC ngày 30 tháng 03 năm 2018 của Sở Tài chính - Yên Bái )

STT

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng giảm

Ghi chú

Mức

%

 

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7 = 5/4

8

 

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1

1,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,800

         7,800

                  - 

      100.00

 

2

1,002

Gạo tẻ thường

đ/kg

      13,000

       13,000

                  - 

      100.00

 

3

1.002.1

Gạo tẻ tiên ưu, việt đài

đ/kg

      14,300

       14,300

                  - 

      100.00

 

4

1,003

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      22,000

       22,000

                  - 

      100.00

 

5

1,004

Thịt lợn thăn

đ/kg

      78,000

       80,000

          2,000.0

      102.56

 

6

1,005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

      68,000

       75,000

          7,000.0

      110.29

 

7

1,006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

    265,000

      245,000

      (20,000.0)

        92.45

 

8

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

đ/kg

      73,000

       73,000

                  - 

      100.00

 

9

1,008

Gà ta còn sống

đ/kg

    130,000

      120,000

      (10,000.0)

        92.31

 

10

1,009

Cá quả/lóc

đ/kg

      70,000

       70,000

                  - 

      100.00

 

11

1,010

Cá chép

đ/kg

      70,000

       70,000

                  - 

      100.00

 

12

1,011

Cá biển loại 4

đ/kg

    100,000

      100,000

                  - 

      100.00

 

13

1,012

Cá thu tươi

đ/kg

    220,000

      220,000

                  - 

      100.00

 

14

1,013

Giò lụa

đ/kg

      95,000

       95,000

                  - 

      100.00

Giò bò

15

1.14.1

rau cải

đ/kg

      13,500

       11,000

        (2,500.0)

        81.48

 

16

1.014.2

bắp cải

đ/kg

        7,000

         5,000

        (2,000.0)

        71.43

 

17

1,015

quả xu xu

đ/kg

      15,000

         5,000

      (10,000.0)

        33.33

 

18

1,016

Cà chua

đ/kg

      15,000

         7,500

        (7,500.0)

        50.00

 

19

1,017

Dầu ăn thực vật Neptuyn

đ/lít

      43,000

       43,000

                  - 

      100.00

 

20

1,018

Muối hạt

đ/kg

        4,000

         4,000

                  - 

      100.00

 

21

1,019

Đường RE

đ/kg

      17,000

       17,000

                  - 

      100.00

 

22

1,020

Sữa hộp ông thọ 

hộp

      26,000

       26,000

                  - 

      100.00

Hộp trắng

23

1.020.1

Sữa Dielac AlphaStep 1 HT 400 g

hộp

    119,000

      119,000

                  - 

      100.00

 

24

1.020.2

Optimum Gold1 HT 400g  

hộp

    166,000

      166,000

                  - 

      100.00

 

25

1.020.3

Sữa bột Friso Gold 1 24x400g

lon

    240,000

      250,000

        10,000.0

      104.17

 

26

1.020.4

Sữa bột Friso Gold 2 24x400g

lon

    252,500

      254,000

          1,500.0

      100.59

 

27

1.020.5

Sữa bột Friso Gold 3 24x400g

lon

    226,500

      229,700

          3,200.0

      101.41

 

28

1,021

Bia chai HN

đ/két (24 chai)

    160,000

      160,000

                  - 

      100.00

 

29

1,022

Bia hộp HN

đ/thùng (24 lon)

    227,500

      225,000

        (2,500.0)

        98.90

 

30

1,023

Cocacola lon

đ/két (24 lon)

    190,000

      185,000

        (5,000.0)

        97.37

 

31

1,024

7 Up lon

đ/thùng (24 lon)

    185,000

      185,000

                  - 

      100.00

 

32

1,025

Rượu vang thang long chai

đ/chai 750ml

      45,000

       44,000

        (1,000.0)

        97.78

 

33

1,026

Thuốc cảm thông thường

vỉ

        7,000

         7,000

                  - 

      100.00

Cảm xuyên hương Yên Bái

34

1,027

Thuốc Ampi nội 250mg

vỉ

        7,500

         7,500

                  - 

      100.00

 

35

1,028

Thuốc thú y loại tylosin10g

đ/gói

      22,000

       22,000

                  - 

      100.00

 

36

1,029

Thuốc bảo vệ thực vật Vofatox 240

đ/gói

      50,000

       50,000

                  - 

      100.00

 

37

1,030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất hỗn hợp dinh dưỡng

đ/kg

        7,000

         7,000

                  - 

      100.00

 

38

1,031

Lốp xe máy nội Loại 1

đ/chiếc

    200,000

      200,000

                  - 

      100.00

 

39

1,032

Tivi 32'LG

đ/chiếc

  4,500,000

   6,600,000

    2,100,000.0

      146.67

 

40

1,033

Tủ lạnh 171l 1 cửaTOSHIBA

đ/chiếc

  3,500,000

   5,800,000

    2,300,000.0

      165.71

 

41

1,035

Phân U rê Hà bắc

đ/kg

      10,000

       10,000

                  - 

      100.00

 

42

1,036

Phân NPK lâm thao

đ/kg

        5,300

         5,300

                  - 

      100.00

 

43

1,037

Xi măng PCB30 Yên Bái

đ/kg

          841

            841

                  - 

      100.00

 

44

1,038

Thép XD phi 6-8 (Hòa phát- việt đức)

đ/kg

      13,227

       13,227

                  - 

      100.00

 

45

1,039

Ống nhựa  u PVC phi 90 tiền phong

đ/mét

    120,818

      120,818

                  - 

      100.00

 

46

1,040

Ống nhựa  u PVC phi 21 tiền phong

đ/mét

        5,364

         5,364

                  - 

      100.00

 

47

1,041

Xăng không chì RON 92- II

đ/lít

      18,950

       18,950

                  - 

      100.00

 

48

1,042

Dầu hỏa

đ/lít

      14,850

       14,850

                  - 

      100.00

 

49

1,043

Điêden 0,05S

đ/lít

      16,020

       16,020

                  - 

      100.00

 

50

1,044

Gas Petro (VN, )

đ/b/12kg

    348,800

      326,600

      (22,200.0)

        93.64

 

51

1,045

Cước ôtô liên tỉnh Yên Bái - Hà Nội

đ/vé

    107,500

      125,000

        17,500.0

      116.28

 

52

1,046

Cước taxi

đ/km

      12,000

       12,000

                  - 

      100.00

 

53

1,048

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

    180,000

      180,000

                  - 

      100.00

 

54

1,049

Trông giữ xe máy

đ/lần /chiếc

        3,500

         3,500

                  - 

      100.00

 

55

1,050

Vàng 99,9% (vàng trang sức)

triệu đồng/chỉ

       3.694

         3.678

            (0.02)

        99.57

 

56

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

      22,757

       22,800

              43.3

      100.19

 

 

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

57

2,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,300

         7,300

                  - 

100

 

58

2,002

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      21,000

       21,000

                  - 

100

 

59

2,006

Lợn hơi

đ/kg

      32,000

       32,000

                  - 

100

 

 

Giá cả thị trường toàn tỉnh tháng 2 năm 2018

 

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 12 NĂM 2017

 

 

(Kèm theo báo cáo số 287/ BC-STC ngày 01 tháng 03 năm 2018 của Sở Tài chính - Yên Bái )

Số TT

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng giảm

Ghi chú

Mức

%

 

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7 = 5/4

8

 

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1

1,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,800

 

        (7,800.0)

            -  

 

2

1,002

Gạo tẻ thường

đ/kg

      13,000

 

      (13,000.0)

            -  

 

3

1.002.1

Gạo tẻ tiên ưu, việt đài

đ/kg

      14,300

 

      (14,300.0)

            -  

 

4

1,003

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      22,000

 

      (22,000.0)

            -  

 

5

1,004

Thịt lợn thăn

đ/kg

      78,000

 

      (78,000.0)

            -  

 

6

1,005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

      68,000

 

      (68,000.0)

            -  

 

7

1,006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

    265,000

 

     (265,000.0)

            -  

 

8

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

đ/kg

      73,000

 

      (73,000.0)

            -  

 

9

1,008

Gà ta còn sống

đ/kg

    130,000

 

     (130,000.0)

            -  

 

10

1,009

Cá quả/lóc

đ/kg

      70,000

 

      (70,000.0)

            -  

 

11

1,010

Cá chép

đ/kg

      70,000

 

      (70,000.0)

            -  

 

12

1,011

Cá biển loại 4

đ/kg

    100,000

 

     (100,000.0)

            -  

 

13

1,012

Cá thu tươi

đ/kg

    220,000

 

     (220,000.0)

            -  

 

14

1,013

Giò lụa

đ/kg

      95,000

 

      (95,000.0)

            -  

Giò bò

15

1.14.1

rau cải

đ/kg

      13,500

 

      (13,500.0)

            -  

 

16

1.014.2

bắp cải

đ/kg

        7,000

 

        (7,000.0)

            -  

 

17

1,015

quả xu xu

đ/kg

      15,000

 

      (15,000.0)

            -  

 

18

1,016

Cà chua

đ/kg

      15,000

 

      (15,000.0)

            -  

 

19

1,017

Dầu ăn thực vật Neptuyn

đ/lít

      43,000

 

      (43,000.0)

            -  

 

20

1,018

Muối hạt

đ/kg

        4,000

 

        (4,000.0)

            -  

 

21

1,019

Đường RE

đ/kg

      17,000

 

      (17,000.0)

            -  

 

22

1,020

Sữa hộp ông thọ 

hộp

      26,000

 

      (26,000.0)

            -  

Hộp trắng

23

1.020.1

Sữa Dielac AlphaStep 1 HT 400 g

hộp

    119,000

 

     (119,000.0)

            -  

 

24

1.020.2

Optimum Gold1 HT 400g  

hộp

    166,000

 

     (166,000.0)

            -  

 

25

1.020.3

Sữa bột Friso Gold 1 24x400g

lon

    240,000

 

     (240,000.0)

            -  

 

26

1.020.4

Sữa bột Friso Gold 2 24x400g

lon

    252,500

 

     (252,500.0)

            -  

 

27

1.020.5

Sữa bột Friso Gold 3 24x400g

lon

    226,500

 

     (226,500.0)

            -  

 

28

1,021

Bia chai HN

đ/két (24 chai)

    160,000

 

     (160,000.0)

            -  

 

29

1,022

Bia hộp HN

đ/thùng (24 lon)

    227,500

 

     (227,500.0)

            -  

 

30

1,023

Cocacola chai

đ/két (24 chai)

    190,000

 

     (190,000.0)

            -  

 

31

1,024

7 Up lon

đ/thùng (24 lon)

    185,000

 

     (185,000.0)

            -  

 

32

1,025

Rượu vang thang long chai

đ/chai 750ml

      45,000

 

      (45,000.0)

            -  

 

33

1,026

Thuốc cảm thông thường

vỉ

        7,000

 

        (7,000.0)

            -  

Cảm xuyên hương Yên Bái

34

1,027

Thuốc Ampi nội 250mg

vỉ

        7,500

 

        (7,500.0)

            -  

 

35

1,028

Thuốc thú y loại tylosin10g

đ/gói

      22,000

 

      (22,000.0)

            -  

 

36

1,029

Thuốc bảo vệ thực vật Vofatox 240

đ/gói

      50,000

 

      (50,000.0)

            -  

 

37

1,030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất hỗn hợp dinh dưỡng

đ/kg

        7,000

 

        (7,000.0)

            -  

 

38

1,031

Lốp xe máy nội Loại 1

đ/chiếc

    200,000

 

     (200,000.0)

            -  

 

39

1,032

Tivi 32'LG

đ/chiếc

  4,500,000

 

  (4,500,000.0)

            -  

 

40

1,033

Tủ lạnh 150l 1 cửaTOSHIBA

đ/chiếc

  3,500,000

 

  (3,500,000.0)

            -  

 

41

1,035

Phân U rê Hà bắc

đ/kg

      10,000

 

      (10,000.0)

            -  

 

42

1,036

Phân NPK lâm thao

đ/kg

        5,300

 

        (5,300.0)

            -  

 

43

1,037

Xi măng PCB30 Yên Bái

đ/kg

          841

 

           (841.0)

            -  

 

44

1,038

Thép XD phi 6-8 (Hòa phát- việt đức)

đ/kg

      13,227

 

      (13,227.0)

            -  

 

45

1,039

Ống nhựa  u PVC phi 90 tiền phong

đ/mét

    120,818

 

     (120,818.0)

            -  

 

46

1,040

Ống nhựa  u PVC phi 21 tiền phong

đ/mét

        5,364

 

        (5,364.0)

            -  

 

47

1,041

Xăng không chì RON 92- II

đ/lít

      18,950

 

      (18,950.0)

            -  

 

48

1,042

Dầu hỏa

đ/lít

      14,850

 

      (14,850.0)

            -  

 

49

1,043

Điêden 0,05S

đ/lít

      16,140

 

      (16,140.0)

            -  

 

50

1,044

Gas Petro (VN, )

đ/b/12kg

    348,800

 

     (348,800.0)

            -  

 

51

1,045

Cước ôtô liên tỉnh Yên Bái - Hà Nội

đ/vé

    107,500

 

     (107,500.0)

            -  

 

52

1,046

Cước taxi

đ/km

      12,000

 

      (12,000.0)

            -  

 

53

1,048

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

    180,000

 

     (180,000.0)

            -  

 

54

1,049

Trông giữ xe máy

đ/lần /chiếc

        3,500

 

        (3,500.0)

            -  

 

55

1,050

Vàng 99,9% (vàng trang sức)

triệu đồng/chỉ

       3.694

 

            (3.69)

            -  

 

56

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

      22,757

 

      (22,756.7)

            -  

 

 

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

57

2,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,300

 

        (7,300.0)

100

 

58

2,002

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      21,000

 

      (21,000.0)

100

 

59

2,006

Lợn hơi

đ/kg

      32,000

 

      (32,000.0)

100

 

 

Giá cả thị trường toàn tỉnh tháng 1 năm 2018

 

BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 1 NĂM 2018

 

 

(Kèm theo báo cáo số 195/ BC-STC ngày 02 tháng 02 năm 2017 của Sở Tài chính - Yên Bái )

STT

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng giảm

Ghi chú

Mức

%

1

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7 = 5/4

8

2

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

3

1,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        7,000

        7,800

            800.0

        111.43

 

4

1,002

Gạo tẻ thường

đ/kg

      13,000

      13,000

                  - 

        100.00

 

5

1.002.1

Gạo tẻ tiên ưu, việt đài

đ/kg

      14,000

      14,300

            300.0

        102.14

 

6

1,003

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      22,000

      22,000

                  - 

        100.00

 

7

1,004

Thịt lợn thăn

đ/kg

      78,000

      78,000

                  - 

        100.00

 

8

1,005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

      68,000

      68,000

                  - 

        100.00

 

9

1,006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

    250,000

    250,000

                  - 

        100.00

 

10

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

đ/kg

      73,000

      73,000

                  - 

        100.00

 

11

1,008

Gà ta còn sống

đ/kg

    130,000

    130,000

                  - 

        100.00

 

12

1,009

Cá quả/lóc

đ/kg

      77,000

      70,000

        (7,000.0)

         90.91

 

13

1,010

Cá chép

đ/kg

      60,000

      65,000

          5,000.0

        108.33

 

14

1,011

Cá biển loại 4

đ/kg

    100,000

    100,000

                  - 

        100.00

 

15

1,012

Cá thu tươi

đ/kg

    220,000

    220,000

                  - 

        100.00

 

16

1,013

Giò lụa

đ/kg

      90,000

      95,000

          5,000.0

        105.56

Giò bò

17

1.14.1

rau cải

đ/kg

      15,000

      12,000

        (3,000.0)

         80.00

 

18

1.014.2

bắp cải

đ/kg

      15,000

        5,000

      (10,000.0)

         33.33

 

19

1,015

quả xu xu

đ/kg

      20,000

      20,000

                  - 

        100.00

 

20

1,016

Cà chua

đ/kg

      25,000

      15,000

      (10,000.0)

         60.00

 

21

1,017

Dầu ăn thực vật Neptuyn

đ/lít

      43,000

      43,000

                  - 

        100.00

 

22

1,018

Muối hạt

đ/kg

        4,000

        4,000

                  - 

        100.00

 

23

1,019

Đường RE

đ/kg

      19,000

      17,000

        (2,000.0)

         89.47

 

24

1,020

Sữa hộp ông thọ 

hộp

      26,000

      26,000

                  - 

        100.00

Hộp trắng

25

1.020.1

Sữa Dielac AlphaStep 1 HT 400 g

hộp

    116,787

    119,000

          2,213.0

        101.89

 

26

1.020.2

Optimum Gold1 HT 400g  

hộp

    178,530

    166,000

      (12,530.0)

         92.98

 

27

1.020.3

Sữa bột Friso Gold 1 24x400g

lon

    238,000

    240,000

          2,000.0

        100.84

 

28

1.020.4

Sữa bột Friso Gold 2 24x400g

lon

    242,000

    252,500

        10,500.0

        104.34

 

29

1.020.5

Sữa bột Friso Gold 3 24x400g

lon

    219,000

    226,500

          7,500.0

        103.42

 

30

1,021

Bia chai HN

đ/két (24 chai)

    160,000

    160,000

                  - 

        100.00

 

31

1,022

Bia hộp HN

đ/thùng (24 lon)

    210,000

    227,500

        17,500.0

        108.33

 

32

1,023

Cocacola chai

đ/két (24 chai)

    150,000

    190,000

        40,000.0

        126.67

 

33

1,024

7 Up lon

đ/thùng (24 lon)

    190,000

    185,000

        (5,000.0)

         97.37

 

34

1,025

Rượu vang thang long chai

đ/chai 750ml

      40,000

      45,000

          5,000.0

        112.50

 

35

1,026

Thuốc cảm thông thường

vỉ

        6,000

        7,000

          1,000.0

        116.67

Cảm xuyên hương Yên Bái

36

1,027

Thuốc Ampi nội 250mg

vỉ

        8,000

        7,500

           (500.0)

         93.75

 

37

1,028

Thuốc thú y loại tylosin10g

đ/gói

      22,000

      22,000

                  - 

        100.00

 

38

1,029

Thuốc bảo vệ thực vật Vofatox 240

đ/gói

      50,000

      50,000

                  - 

        100.00

 

39

1,030

Thức ăn chăn nuôi sản xuất hỗn hợp dinh dưỡng

đ/kg

        7,000

        7,000

                  - 

        100.00

 

40

1,031

Lốp xe máy nội Loại 1

đ/chiếc

    200,000

    200,000

                  - 

        100.00

 

41

1,032

Tivi 32'LG

đ/chiếc

  4,500,000

  4,500,000

                  - 

        100.00

 

42

1,033

Tủ lạnh 150l 1 cửaTOSHIBA

đ/chiếc

  3,500,000

  3,500,000

                  - 

        100.00

 

43

1,035

Phân U rê Hà bắc

đ/kg

      10,000

      10,000

                  - 

        100.00

 

44

1,036

Phân NPK lâm thao

đ/kg

        5,300

        5,300

                  - 

        100.00

 

45

1,037

Xi măng PCB30 Yên Bái

đ/kg

          841

          841

                  - 

        100.00

 

46

1,038

Thép XD phi 6-8 (Hòa phát- việt đức)

đ/kg

      13,227

      13,227

                  - 

        100.00

 

47

1,039

Ống nhựa  u PVC phi 90 tiền phong

đ/mét

    120,818

    120,818

                  - 

        100.00

 

48

1,040

Ống nhựa  u PVC phi 21 tiền phong

đ/mét

        5,364

        5,364

                  - 

        100.00

 

49

1,041

Xăng không trì RON 92- II

đ/lít

      18,950

      18,950

                  - 

        100.00

 

50

1,042

Dầu hỏa

đ/lít

      13,880

      14,620

            740.0

        105.33

 

51

1,043

Điêden 0,05S

đ/lít

      15,460

      16,045

            585.0

        103.78

 

52

1,044

Gas Petro (VN, )

đ/b/12kg

    359,000

    359,000

                  - 

        100.00

 

53

1,045

Cước ôtô liên tỉnh Yên Bái - Hà Nội

đ/vé

    100,000

    105,000

          5,000.0

        105.00

 

54

1,046

Cước taxi

đ/km

      10,000

      12,000

          2,000.0

        120.00

 

55

1,048

Công may quần âu nam/nữ

đ/chiếc

    180,000

    180,000

                  - 

        100.00

 

56

1,049

Trông giữ xe máy

đ/lần /chiếc

        3,000

        3,000

                  - 

        100.00

 

57

1,050

Vàng 99,9% (vàng trang sức)

triệu đồng/chỉ

       3.582

       3.674

              0.09

        102.56

 

58

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

      22,802

      22,742

            (60.3)

         99.74

 

59

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

60

2,001

Thóc tẻ thường

đ/kg

        6,800

        7,300

            500.0

100

 

61

2,002

Gạo nàng hương, sén cù

đ/kg

      21,000

      21,000

                  - 

100

 

62

2,006

Lợn hơi

đ/kg

      28,000

      32,000

          4,000.0

100